Nghĩa của từ "entry fee" trong tiếng Việt

"entry fee" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

entry fee

US /ˈɛn.tri fiː/
UK /ˈɛn.tri fiː/
"entry fee" picture

Danh từ

phí vào cửa, phí đăng ký

the amount of money you have to pay to enter a place, competition, or event

Ví dụ:
The museum has a small entry fee.
Bảo tàng có một khoản phí vào cửa nhỏ.
There's a ten-dollar entry fee for the concert.
Có một khoản phí vào cửa mười đô la cho buổi hòa nhạc.